over-the-shoulder bombing
A pilot performs an over-the-shoulder bombing maneuver in a training exercise.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật ném bom qua vai: "over-the-shoulder bombing" là một trường hợp đặc biệt của kỹ thuật ném bom vòng cung (loft bombing), trong đó quả bom được thả ra sau khi máy bay đã vượt qua điểm thẳng đứng, khiến bom được tung ngược về phía mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công thực hiện kỹ thuật ném bom qua vai để đánh trúng mục tiêu phía sau máy bay.)
- (Kỹ thuật ném bom qua vai đòi hỏi thời gian chính xác và kỹ năng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform an over-the-shoulder bombing": thực hiện kỹ thuật ném bom qua vai.
- The crew trained for months to perform an over-the-shoulder bombing successfully. (Phi hành đoàn đã huấn luyện nhiều tháng để thực hiện thành công kỹ thuật ném bom qua vai.)
- "over-the-shoulder bombing technique": kỹ thuật ném bom qua vai.
- This over-the-shoulder bombing technique is rarely used in modern warfare. (Kỹ thuật ném bom qua vai này hiếm khi được sử dụng trong chiến tranh hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Over-the-shoulder (tính từ): qua vai, mô tả hành động hoặc kỹ thuật liên quan đến việc ném hoặc bắn qua vai.
- The over-the-shoulder throw was effective. (Cú ném qua vai rất hiệu quả.)
Loft bombing (danh từ): ném bom vòng cung, kỹ thuật ném bom mà máy bay bay lên cao để thả bom theo quỹ đạo cong.
Từ đồng nghĩa
- Toss bombing: ném bom tung, một kỹ thuật tương tự trong đó bom được tung về phía mục tiêu.
- Retro bombing: ném bom ngược, dùng để chỉ việc thả bom về phía sau máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toss back: tung ngược lại.
- The bomb was tossed back to the target during the over-the-shoulder bombing. (Quả bom đã được tung ngược về mục tiêu trong kỹ thuật ném bom qua vai.)
Thành ngữ liên quan
- Over the shoulder: qua vai (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự).
- He made an over-the-shoulder catch in the game. (Anh ấy đã bắt bóng qua vai trong trận đấu.)